phi giáo hội
Trường học phi giáo hội thường giảng dạy chương trình phổ thông do nhà nước quy định.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thuộc về hoặc không liên quan đến giáo hội, tổ chức tôn giáo: Từ này mô tả tính chất thế tục, tách biệt khỏi các vấn đề, cơ cấu hoặc ảnh hưởng của một giáo hội tôn giáo cụ thể.
- Mang tính dân sự, thế tục: Chỉ những gì thuộc về đời sống xã hội thông thường, ngoài phạm vi tôn giáo có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trường học phi giáo hội thường giảng dạy chương trình phổ thông do nhà nước quy định. (Các trường học không thuộc giáo hội thường giảng dạy chương trình phổ thông do nhà nước quy định.)
- Đây là một tổ chức từ thiện mang tính phi giáo hội, hoạt động vì cộng đồng. (Đây là một tổ chức từ thiện mang tính chất không liên quan đến giáo hội, hoạt động vì cộng đồng.)
- Một nền giáo dục phi giáo hội đảm bảo sự bình đẳng cho mọi tín ngưỡng. (Một nền giáo dục tách biệt khỏi giáo hội đảm bảo sự bình đẳng cho mọi tín ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính phi giáo hội": dùng như một danh từ hóa để chỉ nguyên tắc hoặc đặc tính tách biệt khỏi giáo hội.
- Tính phi giáo hội của nhà nước là một nguyên tắc hiến định. (Việc nhà nước tách biệt khỏi giáo hội là một nguyên tắc trong hiến pháp.)
- "trường phái/tư tưởng phi giáo hội": chỉ một xu hướng tư tưởng hoặc học thuật độc lập với quan điểm chính thống của giáo hội.
- Các nghiên cứu phi giáo hội về lịch sử tôn giáo ngày càng phát triển. (Các nghiên cứu độc lập với giáo hội về lịch sử tôn giáo ngày càng phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Thế tục (tính từ): mang tính chất đời, không thuộc về tôn giáo. Từ này rộng hơn, chỉ chung tính chất không tôn giáo, trong khi "phi giáo hội" nhấn mạnh sự tách biệt khỏi một tôn giáu cụ thể.
- Phi tôn giáo (tính từ): không mang tính chất tôn giáo. Nghĩa rộng, bao trùm hơn "phi giáo hội".
- Dân sự (tính từ): thuộc về nhân dân, về đời sống xã hội thông thường, đối lập với quân sự hoặc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Không giáo hội: (cách nói khác) không thuộc về giáo hội.
- Tách biệt khỏi giáo hội: nhấn mạnh vào trạng thái hoặc nguyên tắc tách rời.
Từ trái nghĩa
- Giáo hội (tính từ): thuộc về giáo hội.
- Giáo quyền: thuộc về quyền lực của giáo hội.
- Giáo phái: thuộc về một hệ phái tôn giáo.